flâneur — a map of the web's best reading

lenient là gì - Tìm trên Google

google.com · 17 words · saved by 1 readers

Liên kết hỗ trợ truy cập Bỏ qua để đến phần nội dung chính Tắt chế độ cuộn liên tục Hỗ trợ truy cập Phản hồi về hỗ trợ truy cập Chế độ tìm kiếm Tất cả Hình ảnh Video Tin tức Sách Thêm Công cụ Tìm kiếm an toàn Khoảng 36.700 kết quả (0,25 giây)  Kết quả tìm kiếm Đoạn trích nổi bật từ web Nhân hậu, hiền hậu, khoan dung. lenient – Wiktionary tiếng Việt Wikipedia https://vi.wiktionary.org › wiki › lenient Giới thiệu về đoạn trích nổi bật • Phản hồi LENIENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge Cambridge Dictionary https://dictionary.cambridge.org › dictionary › english LENIENT ý nghĩa, định nghĩa, LENIENT là gì: 1. not as severe or strong in punishment or judgment as would be expected: 2. not as severe or…. Tìm hiểu thêm. ‎Phát âm của lenient là gì? · ‎Xem tất cả các ví dụ của lenient · ‎Leniently · ‎Xem thêm Nghĩa của "lenient" trong tiếng Việt babla.vn https://www.babla.vn › tieng-anh-tieng-viet › lenient bab.la · Từ điển Anh-Việt · L; lenient. Bản dịch của "lenient" trong Việ

Explore this link on the map →

saved by